Hai phiên bản flagship mới nhất của Samsung, Galaxy S26+ và Galaxy S26 Ultra, đều được trang bị vi xử lý Snapdragon 8 Gen 4 (hoặc Exynos 2600 tại một số thị trường) và chạy Android 14 với giao diện One UI 6.0. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt quan trọng về kích thước, màn hình, camera và dung lượng pin, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và mức giá.
1. Thiết kế và kích thước
| Đặc điểm | Galaxy S26+ | Galaxy S26 Ultra |
|---|---|---|
| Kích thước | 162,5 × 75,4 × 7,9 mm | 172,9 × 77,8 × 8,6 mm |
| Trọng lượng | 187 g | 228 g |
| Chất liệu | Khung kim loại + mặt lưng kính Gorilla Glass Victus 2 | Khung kim loại + mặt lưng kính Gorilla Glass Victus 2, đồng thời có viền nhôm cao cấp |
| Màu sắc | Phantom Black, Cream, Green | Phantom Black, Bronze, White, Emerald |
Galaxy S26 Ultra to hơn và nặng hơn, phù hợp với những người dùng ưu tiên màn hình lớn và tính năng camera mạnh. Galaxy S26+ nhẹ hơn, dễ cầm nắm hơn cho người dùng thích máy di động.
2. Màn hình – Độ sáng, tốc độ làm mới và độ phân giải
- Galaxy S26+: Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 6,7 inch, độ phân giải Full HD+ (1080 × 2400 px), tần số quét 120 Hz, hỗ trợ HDR10+ và Always‑On Display.
- Galaxy S26 Ultra: Màn hình Dynamic AMOLED 2X, 6,9 inch, độ phân giải QHD+ (1440 × 3088 px), tần số quét 120 Hz, HDR10+ và hỗ trợ cảm biến siêu rộng cho việc hiển thị nội dung.
Cả hai mẫu đều có độ sáng tối đa lên tới 1.500 nits, nhưng Ultra mang lại chi tiết sắc nét hơn nhờ QHD+.
3. Hiệu năng – Chipset, RAM và lưu trữ
- Chipset: Snapdragon 8 Gen 4 (tại hầu hết các khu vực) hoặc Exynos 2600 (các thị trường châu Á).
- RAM: S26+ có 8 GB hoặc 12 GB LPDDR5X; S26 Ultra cung cấp 12 GB hoặc 16 GB LPDDR5X.
- Bộ nhớ trong: 256 GB, 512 GB và 1 TB (Ultra) với hỗ trợ microSD (đối với phiên bản châu Âu).
Hiệu năng đa nhiệm và chơi game trên cả hai mẫu đều cực mượt, nhưng Ultra có lợi thế nhờ RAM và bộ nhớ lớn hơn.
4. Camera – Đánh giá chi tiết
| Thành phần | Galaxy S26+ | Galaxy S26 Ultra |
|---|---|---|
| Camera chính | 50 MP (đơn 1 cảm biến lớn, OIS) | 200 MP (đơn 1 cảm biến, OIS) |
| Camera góc rộng | 12 MP | 12 MP |
| Telephoto | 10 MP (3x optical zoom) | 10 MP (3x) + 10 MP (10x periskop) |
| Camera macro / Depth | Không | 5 MP (macro) |
| Video | 8K @ 30fps, 4K @ 60fps | 8K @ 30fps, 4K @ 60fps, HDR10+ video |
| Camera selfie | 12 MP | 12 MP (Dual pixel) |
- Galaxy S26+: Đạt điểm trung bình 4,3/5 trên DxOMark, phù hợp cho người dùng muốn chất lượng ảnh ổn định mà không cần quá nhiều bánh răng.
- Galaxy S26 Ultra: Được đánh giá 4,7/5 trên DxOMark, nổi bật tại chế độ Night và Zoom 10x, đáp ứng nhu cầu của những người yêu thích chụp ảnh chuyên nghiệp.
5. Pin và thời gian sử dụng
| Thiết bị | Dung lượng pin | Sạc nhanh | Sạc không dây | Thời gian sử dụng trung bình* |
|---|---|---|---|---|
| Galaxy S26+ | 5 000 mAh | 45 W (có dây) | 15 W | 1‑2 ngày (sử dụng vừa phải) |
| Galaxy S26 Ultra | 5 300 mAh | 45 W (có dây) | 15 W | 1‑2 ngày (sử dụng nặng) |
Thời gian thực tế phụ thuộc vào cài đặt màn hình, kết nối 5G và các ứng dụng nặng.
6. Giá bán tại Việt Nam (theo thị trường chính thức)
| Model | 256 GB | 512 GB | 1 TB |
|---|---|---|---|
| Galaxy S26+ | 19.990.000 VNĐ | 21.990.000 VNĐ | — |
| Galaxy S26 Ultra | 27.990.000 VNĐ | 30.990.000 VNĐ | 35.990.000 VNĐ |
Giá có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi và nhà bán lẻ.
7. Các tính năng phụ trợ nổi bật
- S Pen (đối với Ultra): Được tích hợp phong cách “S Pen tucked” giống như Galaxy Note, hỗ trợ viết, vẽ và điều khiển camera.
- Bảo mật: Cảm biến vân tay dưới màn hình (tốc độ 0,25 ms), nhận diện khuôn mặt 3D.
- Kết nối: 5G SA/NSA, Wi‑Fi 6E, Bluetooth 5.3, NFC, USB‑Type‑C 3.2.
- Âm thanh: Stereo speakers Dolby Atmos, hỗ trợ AKG tuning.
8. Kết luận – Mua S26+ hay S26 Ultra?
| Tiêu chí | Nên chọn Galaxy S26+ | Nên chọn Galaxy S26 Ultra |
|---|---|---|
| Ngân sách | Giá ưu đãi, đủ mạnh cho mọi nhu cầu hàng ngày | Sẵn sàng chi trả cao hơn để có công nghệ camera và màn hình tốt nhất |
| Kích thước | Nhỏ gọn, dễ mang | Màn hình lớn, thích hợp cho làm việc, xem phim |
| Camera | Đủ dùng cho ảnh chụp gia đình, selfie | Cần khả năng chụp chuyên nghiệp, zoom xa, night mode xuất sắc |
| Pin & trọng lượng | Nhẹ hơn, pin đủ cho ngày thường | Pin lớn hơn nhưng nặng hơn, thích hợp cho người dùng “power user” |
| S Pen | Không có | Có – thích hợp cho ghi chú, vẽ tranh |
Nếu bạn muốn một chiếc flagship trọn gói nhưng nhẹ nhàng, giá hợp lý, Galaxy S26+ là lựa chọn hợp lí. Ngược lại, nếu đòi hỏi màn hình tối đa, camera đột phá và tính năng S Pen, Galaxy S26 Ultra sẽ là “cây cờ” mới trong tay bạn.
9. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Galaxy S26 Ultra có thể dùng S Pen trên mọi ứng dụng không?
Có. S Pen được tích hợp sâu vào One UI 6.0, hỗ trợ ghi chú, vẽ, điều khiển camera và một số phím tắt tùy chỉnh trong mọi ứng dụng.
2. Hai mẫu có hỗ trợ cập nhật phần mềm trong bao lâu?
Samsung cam kết cập nhật Android 4 năm và bản vá bảo mật 5 năm cho cả hai thiết bị.
3. Pin của S26 Ultra có nên dùng sạc nhanh 45 W hàng ngày không?
Sạc nhanh 45 W an toàn, nhưng để kéo dài tuổi thọ pin, bạn có thể sạc ở 25‑30 W khi không gấp.
4. Có nên mua phiên bản 1 TB của Ultra?
Nếu bạn thường xuyên quay video 8K, lưu trữ game và làm việc với tài liệu lớn, 1 TB sẽ giảm nhu cầu sử dụng thẻ nhớ ngoài.