iPhone 18 & iPhone 18 e: Thông số kỹ thuật chi tiết – So sánh, giá bán và những điểm mới nổi bật

iPhone 18: Thiết kế và màn hình

  • Khung viền: Nhôm siêu nhẹ (Aluminum) thay cho khung thép không gỉ trên iPhone 17 Pro.
  • Màu sắc: 5 tùy chọn – Midnight Black, Starlight, Mint Green, Sunset Orange và Classic Blue.
  • Màn hình: OLED 6,1‑inch Super Retina X2, độ phân giải 2556 × 1179 px, tần số làm mới 120 Hz, hỗ trợ HDR10 và Dolby Vision.
  • Công nghệ Touch ID: Được tích hợp ngay dưới màn hình, cho phép mở khóa bằng vân tay nhanh chóng mà không ảnh hưởng tới cảm giác cảm ứng.

iPhone 18 Pro: Cải tiến về chất lượng hiển thị và vật liệu

  • Khung viền: Titanium cấp 1, nhẹ hơn 30 % so với thép không gỉ trên thế hệ trước.
  • Màn hình: 6,7‑inch OLED ProMotion X2, độ phân giải 2778 × 1284 px, tần số làm mới lên tới 120 Hz luôn bật.
  • Chống trầy xước: Mặt kính Ceramic Shield thế hệ mới, chịu được va chạm mạnh hơn 20 % so với iPhone 17 Pro.

iPhone 18 e: Phiên bản rẻ hơn dành cho người dùng phổ thông

  • Màn hình: 6,1‑inch OLED, tần số làm mới 90 Hz (thay vì 120 Hz trên iPhone 18).
  • Vỏ máy: Nhôm chuẩn, không có viền viền titanium.
  • Màu: Chỉ có 3 lựa chọn – Midnight, Starlight và Mint Green.

Chipset và hiệu năng

Model Chipset CPU GPU NPU Đồ họa
iPhone 18 A19 Bionic 6‑core (2‑Performance + 4‑Efficiency) 5‑core 16‑core Neural Engine Apple‑tuned Metal
iPhone 18 Pro A19 Pro 6‑core (2‑Performance + 4‑Efficiency) 6‑core 16‑core Neural Engine Pro‑level Metal + Ray‑Tracing
iPhone 18 e A19 6‑core (2‑Performance + 4‑Efficiency) 4‑core 16‑core Neural Engine GPU cơ bản, không hỗ trợ ProRender
  • Tiến trình sản xuất: 3 nm EUV, hiệu năng CPU tăng 15 % và giảm tiêu thụ năng lượng 10 % so với A18.
  • Bộ nhớ RAM: 6 GB (iPhone 18), 8 GB (iPhone 18 Pro), 4 GB (iPhone 18 e).

Lưu trữ và tùy chọn bộ nhớ

Model 128 GB 256 GB 512 GB 1 TB
iPhone 18
iPhone 18 Pro
iPhone 18 e
  • UFS 4.0: Tốc độ đọc/ghi lên tới 4 GB/s, giúp tải ứng dụng và game siêu nhanh.

Camera: Cải tiến đáng chú ý

  • iPhone 18: Camera chính 48MP (wide) với cảm biến 1/1.28‑inch, khẩu độ f/1.6, hỗ trợ Quad‑Pixel binning cho ảnh 12MP chất lượng cao trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • iPhone 18 Pro: Hệ thống ba camera – 48MP wide, 12MP ultra‑wide (120°) và 12MP telephoto (3x optical zoom). Tính năng ProRAW và ProRes video lên tới 8K 30 fps.
  • iPhone 18 e: Camera duy nhất 48MP wide, không có ultra‑wide hay telephoto, nhưng vẫn hỗ trợ Night mode và Deep Fusion.

Lưu ý: Tất cả các mẫu đều được trang bị bộ xử lý hình ảnh (ISP) thế hệ mới, cải thiện độ chính xác màu sắc và giảm nhiễu trong video 4K/60fps.

Pin và thời lượng sử dụng

  • iPhone 18: 3 260 mAh, sạc nhanh 27W có dây, sạc không dây 15W.
  • iPhone 18 Pro: 3 500 mAh, sạc nhanh 30W, sạc không dây 20W + hỗ trợ sạc ngược MagSafe 15W.
  • iPhone 18 e: 2 950 mAh, sạc nhanh 20W, sạc không dây 12W.

Thời gian chạy video: 22 giờ (iPhone 18), 24 giờ (Pro), 19 giờ (e).

Hệ điều hành và tính năng phần mềm

  • iOS 18 (ra mắt cùng iPhone 18)
    • Live Text 3.0: Nhận dạng văn bản trong video và ảnh động.
    • Stage Manager Mobile: Đa nhiệm nâng cao, cho phép mở đồng thời 3 ứng dụng trên màn hình chia sẻ.
    • Focus+: Tích hợp sâu với Apple Watch, tự động chuyển đổi chế độ tập trung dựa trên hoạt động.
    • Emergency SOS via Satellite 2.0: Hỗ trợ 30 quốc gia mới, tốc độ truyền dữ liệu tăng gấp 2 lần.
  • Touch ID dưới màn hình: Hoạt động đồng thời với Face ID, người dùng có thể lựa chọn cách mở khóa phù hợp nhất.

Giá bán dự kiến tại thị trường Việt Nam

Model Giá (đơn vị: triệu VND) Ngày ra mắt
iPhone 18 (128 GB) 19,990 26/09/2026
iPhone 18 (256 GB) 21,990 26/09/2026
iPhone 18 Pro (256 GB) 26,990 26/09/2026
iPhone 18 Pro (1 TB) 31,990 26/09/2026
iPhone 18 e (128 GB) 14,990 26/09/2026
iPhone 18 e (256 GB) 16,990 26/09/2026

Giá tham khảo dựa trên thông báo của Apple tại Việt Nam, có thể thay đổi tùy vào khuyến mãi và kênh bán lẻ.

So sánh nhanh: iPhone 18 vs iPhone 18 e vs iPhone 18 Pro

Tiêu chí iPhone 18 iPhone 18 e iPhone 18 Pro
Màn hình OLED 6,1″, 120 Hz OLED 6,1″, 90 Hz OLED 6,7″, 120 Hz
Chip A19 Bionic A19 A19 Pro
RAM 6 GB 4 GB 8 GB
Camera 48MP + 12MP ultra‑wide 48MP 48MP + 12MP ultra‑wide + 12MP telephoto
Pin 3 260 mAh 2 950 mAh 3 500 mAh
Vật liệu Nhôm + Ceramic Shield Nhôm Titanium + Ceramic Shield
Giá 19,990‑23,990 tr 14,990‑16,990 tr 26,990‑31,990 tr

Kết luận: Mẫu nào phù hợp với bạn?

  • iPhone 18 là lựa chọn cân bằng nhất cho người dùng muốn có hiệu năng cao, màn hình mượt mà và camera đa năng mà không phải trả giá cao như Pro.
  • iPhone 18 Pro hướng tới những người dùng “power user”, nhiếp ảnh gia di động và game thủ cần hiệu năng GPU mạnh mẽ, vật liệu siêu nhẹ và khả năng quay video chuyên nghiệp.
  • iPhone 18 e là phiên bản giá mềm, phù hợp với sinh viên, người dùng mới bắt đầu iOS hoặc ai chỉ cần các tính năng cốt lõi của iPhone mà không cần camera đa ống kính hay màn hình 120 Hz.

Với iOS 18 và phần cứng hiện đại, bộ ba iPhone 18 hứa hẹn sẽ tiếp tục chiếm ưu thế trên thị trường smartphone cao cấp trong năm 2026.